VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "vai trò" (1)

Vietnamese vai trò
button1
English Nrole
Example
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.
My Vocabulary

Related Word Results "vai trò" (2)

Vietnamese vải trơn
button1
English Nplain fabric
Example
Áo dài này dùng vải trơn.
This áo dài uses plain fabric.
My Vocabulary
Vietnamese vai trò chủ đạo
English Phraseleading role
Example
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
The State must maintain a leading role in essential public services.
My Vocabulary

Phrase Results "vai trò" (9)

Áo dài này dùng vải trơn.
This áo dài uses plain fabric.
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.
Anh ấy giữ vai trò chủ chốt.
He plays a key role.
Công ty này đóng vai trò tiên phong.
This company plays a pioneering role.
Khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn trong phát triển kinh tế.
The private sector is playing an increasingly large role in economic development.
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
The State must maintain a leading role in essential public services.
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
A parliamentary assistant plays an important role in parliamentary work.
Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
The political academy plays an important role in training cadres.
Các đại sứ phát huy vai trò cầu nối.
Ambassadors promote their role as a bridge.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y